chicken taco
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh taco nhân gà: "chicken taco" là một loại bánh taco (bánh ngô hoặc bột mì mỏng, cuộn hoặc gập lại) có nhân làm từ thịt gà. Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Mexico và Mỹ, thường được ăn kèm với rau, sốt, phô mai và các gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi hai cái bánh taco nhân gà cho bữa trưa.)
- (Bánh taco nhân gà rất ngon với sốt salsa và guacamole tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a chicken taco": làm bánh taco nhân gà.
- She learned how to make a chicken taco from her grandmother. (Cô ấy đã học cách làm bánh taco nhân gà từ bà của mình.)
- "a chicken taco night": bữa tối ăn bánh taco nhân gà.
- Every Friday is chicken taco night at our house. (Thứ Sáu hàng tuần là bữa tối ăn bánh taco nhân gà ở nhà chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken taco salad (danh từ): món salad bánh taco nhân gà.
- The chicken taco salad is a healthier option. (Món salad bánh taco nhân gà là một lựa chọn lành mạnh hơn.)
- Chicken taco soup (danh từ): súp bánh taco nhân gà.
- This chicken taco soup is perfect for a cold day. (Món súp bánh taco nhân gà này rất thích hợp cho một ngày lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Taco de pollo (cụm từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha): bánh taco nhân gà.
- The restaurant specializes in tacos de pollo. (Nhà hàng chuyên về bánh taco nhân gà.)
Các cụm từ liên quan
- Chicken taco filling (danh từ): nhân gà cho bánh taco.
- The chicken taco filling is made with shredded chicken and spices. (Nhân gà cho bánh taco được làm từ thịt gà xé nhỏ và gia vị.)
- Chicken taco seasoning (danh từ): gia vị bánh taco nhân gà.
- Add a packet of chicken taco seasoning to the meat. (Thêm một gói gia vị bánh taco nhân gà vào thịt.)